WinHSK

友好的

HSK4
0 · Lv.1
yǒuhǎode

thân thiện; hữu nghị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

微笑是对顾客友好的表示。

wēi xiào shì duì gù kè yǒu hǎo de biǎo shì.

HSK3

Nụ cười là biểu hiện của sự thân thiện đối với khách hàng.

A smile is a sign of friendliness towards customers.

海豚是友好的动物。

hǎitún shì yǒuhǎo de dòngwù.

HSK3

Cá heo là động vật thân thiện.

Dolphins are friendly animals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan