WinHSK

友谊峰

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
yǒufēng

Đỉnh Hữu Nghị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中朝边界上的一座山峰
义项 nlocal, nHSK6

Đỉnh Hữu Nghị

中朝边界上的一座山峰

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan