WinHSK

双眼皮

HSK4n
0 · Lv.1
shuāngyǎn

mắt hai mí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (双眼皮儿) 沿着下缘有一条褶儿的上眼皮
义项 nHSK4

mắt hai mí

(双眼皮儿) 沿着下缘有一条褶儿的上眼皮

免费例句

她是天生的双眼皮。

tā shì tiānshēng de shuāngyǎnpí.

HSK5

Cô ấy có mắt hai mí tự nhiên.

She has natural double eyelids.

我想做双眼皮手术。

wǒ xiǎng zuò shuāng yǎn pí shǒu shù.

HSK5

Tôi muốn phẫu thuật tạo mắt hai mí.

I want to get double eyelid surgery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50