WinHSK

双胞胎

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuāngbāotāi

sinh đôi; bào thai đôi; thai đôi; thai song sinh

twins 龙凤 双胞胎 pigeon pair; twins of mixed sex; boy and girl twins 双胞胎 姐妹/兄弟 twin sisters/brothers 生一对 双胞胎 give birth to twins

漢越 song bào thai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同一胎内两个婴儿;两人同一胎出生
义项 nHSK7-9

sinh đôi; bào thai đôi; thai đôi; thai song sinh

同一胎内两个婴儿;两人同一胎出生

免费例句

这一对双胞胎长得很像。

Zhè yī duì shuāngbāotāi zhǎng de hěn xiàng.

HSK4

Cặp song sinh này trông rất giống nhau.

This pair of twins look very alike.

她生了一对双胞胎。

tā shēng le yī duì shuāng bāo tāi.

HSK5

Cô ấy sinh một cặp sinh đôi.

She gave birth to twins.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan