WinHSK

双胞胎

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuāngbāotāi

sinh đôi; bào thai đôi; thai đôi; thai song sinh

twins 龙凤 双胞胎 pigeon pair; twins of mixed sex; boy and girl twins 双胞胎 姐妹/兄弟 twin sisters/brothers 生一对 双胞胎 give birth to twins

漢越 song bào thai

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan