WinHSK

反倾销

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǎnqīngxiāo

chống bán phá giá

anti-dumping 反倾销 调查 anti-dumping investigation 反倾销 措施 anti-dumping measure [ 相关词条 ] 反倾销法 [名] anti-dumping act/law 反倾销关税 [名] anti-dumping duty; dumping duty

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

反倾销法案得到了通过。

fǎn qīng xiāo fǎ àn dé dào le tōng guò.

HSK6

Dự luật chống bán phá giá đã được thông qua.

The anti-dumping bill was passed.

反倾销税提高了商品成本。

fǎn qīng xiāo shuì tí gāo le shāng pǐn chéng běn.

HSK6

Thuế chống bán phá giá làm tăng chi phí hàng hóa.

Anti-dumping duties have increased the cost of goods.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan