拼
反对党
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎnduìdǎng
đảng đối lập; phe đối lập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些国家中的在野党
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đảng đối lập; phe đối lập
某些国家中的在野党
免费例句
反对党利用内阁的分歧捞取政治资本。
Fǎnduìdǎng lìyòng nèigé de fēnqí lāoqǔ zhèngzhì zīběn.
≈HSK6
Đảng đối lập tận dụng sự bất đồng trong nội các để thu lợi chính trị.
The opposition party exploited the cabinet's divisions to gain political capital.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分