WinHSK

反射光

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǎnshèguāng

Ánh sáng phản xạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. reflected light
  2. reflection
  3. to reflect light
义项 nHSK7-9

Ánh sáng phản xạ

reflected light

免费例句

这种曲率极小,肉眼无法察觉,但在反射光线时则能清晰地呈现出来。

HSK6

义项 nHSK7-9

sự phản xạ

reflection

义项 nHSK7-9

phản xạ ánh sáng

to reflect light

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan