拼
反射弧
HSK1n 0 · Lv.1
fǎnshèhú
Cung phản xạ, cung phản ứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 完成反射活动的神经结构
等级
义项 ①n≈HSK1
Cung phản xạ, cung phản ứng
完成反射活动的神经结构
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cung phản xạ, cung phản ứng
Cung phản xạ, cung phản ứng
完成反射活动的神经结构