WinHSK

反射镜

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǎnshèjìng

gương phản xạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反射光线的镜子。
  2. gương phản chiếu
义项 nHSK7-9

gương phản xạ

反射光线的镜子。

义项 nHSK7-9

gương phản chiếu

gương phản chiếu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan