WinHSK

反正弦

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǎnzhèngxián

cung Sin; phản chính phương; phản xạ chính phương

anti-sine; inverse sine; arc sine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反正弦是指在三角函数中,正弦函数的反函数。 反正弦是用来求一个角的正弦值的反向操作。
义项 nHSK7-9

cung Sin; phản chính phương; phản xạ chính phương

反正弦是指在三角函数中,正弦函数的反函数。 反正弦是用来求一个角的正弦值的反向操作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan