拼
反正弦
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎnzhèngxián
cung Sin; phản chính phương; phản xạ chính phương
anti-sine; inverse sine; arc sine
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cung Sin; phản chính phương; phản xạ chính phương
anti-sine; inverse sine; arc sine