WinHSK

反科学

HSK4v
0 · Lv.1
fǎnxué

phản khoa học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拒绝科学方法或科学对人类的价值的体系、看法或迷信
义项 vHSK4

phản khoa học

拒绝科学方法或科学对人类的价值的体系、看法或迷信

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan