拼
发射器
HSK7-9n 0 · Lv.1
fāshèqì
Thiết bị phát sóng, máy phát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发射某种物质或信号的装置
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thiết bị phát sóng, máy phát
发射某种物质或信号的装置
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thiết bị phát sóng, máy phát
Thiết bị phát sóng, máy phát
发射某种物质或信号的装置