WinHSK

发小儿

HSK3n
0 · Lv.1
xiǎoér

bạn thời thơ ấu; bạn thân thủa nhỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

发小儿送我小礼物。

Fàxiǎor sòng wǒ xiǎo lǐwù.

HSK6

Bạn thời thơ ấu tặng tôi một món quà nhỏ.

My childhood friend gave me a small gift.

我和发小儿去踢球。

Wǒ hé fàxiǎor qù tī qiú.

HSK6

Tôi và bạn thời thơ ấu đi đá bóng.

My childhood friend and I went to play soccer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan