拼
发展中
HSK3v 0 · Lv.1
fāzhǎnzhōng
đang phát triển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (国家)发展中的;正在生长的,正在发展的
- 在筹备中;在进行中
- 正在开发;开发中;正在开发中
等级
义项 ①v≈HSK3
đang phát triển
(国家)发展中的;正在生长的,正在发展的
免费例句
他的事业还在发展中。
Tā de shìyè hái zài fāzhǎn zhōng.
≈HSK4
Sự nghiệp của anh ấy vẫn đang phát triển.
His career is still developing.
我们公司还在发展中。
Wǒmen gōngsī hái zài fāzhǎn zhōng.
≈HSK4
Công ty chúng tôi vẫn đang phát triển.
Our company is still developing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
đang triển khai; đang tiến hành
在筹备中;在进行中
免费例句
新项目还在发展中。
Xīn xiàngmù hái zài fāzhǎn zhōng.
≈HSK4
Dự án mới vẫn đang triển khai.
The new project is still under development.
义项 ③v≈HSK3
đang trong quá trình phát triển
正在开发;开发中;正在开发中
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分