拼
发布会
HSK7-9n 0 · Lv.1
fābùhuì
họp báo; buổi họp báo
漢越 phát bố hội
例句
Câu ví dụ免费例句
明天有个重要的发布会。
Míngtiān yǒu gè zhòngyào de fābùhuì.
≈HSK5
Ngày mai có một buổi họp báo quan trọng.
There is an important press conference tomorrow.
产品发布会准备的怎么样了?会场已经安排好了,媒体也都联系到了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分