WinHSK

发牢骚

HSK7-9v
0 · Lv.1
láosāo

càu nhàu; cằn nhằn; oán trách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抱怨;鸣不平
义项 vHSK7-9

càu nhàu; cằn nhằn; oán trách

抱怨;鸣不平

免费例句

发牢骚是不能解决问题的。

Fā láosāo shì bù néng jiějué wèntí de.

HSK5

Than phiền chẳng thể giải quyết được vấn đề đâu.

Complaining won't solve the problem.

我知道他是个爱发牢骚的人。

Wǒ zhīdào tā shì ge ài fā láosāo de rén.

HSK5

Tôi biết anh ấy là người hay than vãn.

I know he is a person who likes to complain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan