拼
发言人
HSK7-9n 0 · Lv.1
fāyánrén
người phát ngôn
漢越 phát ngôn nhân
例句
Câu ví dụ免费例句
她以前是电视台的发言人。
Tā yǐqián shì diànshìtái de fāyánrén.
≈HSK5
Cô ấy trước đây là người phát ngôn của đài truyền hình.
She used to be a spokesperson for the TV station.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分