拼
发货单
HSK4n 0 · Lv.1
fāhuòdān
đơn kê hàng; Phiếu giao hàng; Hóa đơn giao hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发货单是指用于记录和确认货物发出的文件,通常包含发货日期、收货人信息、货物清单等。
等级
义项 ①n≈HSK4
đơn kê hàng; Phiếu giao hàng; Hóa đơn giao hàng
发货单是指用于记录和确认货物发出的文件,通常包含发货日期、收货人信息、货物清单等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分