拼
取代基
HSK6n 0 · Lv.1
qǔdàijī
Nhóm thế, substituent group
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有机化学中的一个基团,可以取代其他基团。
等级
义项 ①n≈HSK6
Nhóm thế, substituent group
有机化学中的一个基团,可以取代其他基团。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhóm thế, substituent group
Nhóm thế, substituent group
有机化学中的一个基团,可以取代其他基团。