拼
取暖器
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǔnuǎnqì
Hệ thống sưởi ấm; Máy sưởi; thiết bị dùng để làm ấm không khí trong phòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hệ thống sưởi ấm; Máy sưởi; thiết bị dùng để làm ấm không khí trong phòng