拼
取款单
HSK6n 0 · Lv.1
qǔkuǎndān
đơn rút tiền; phiếu rút tiền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我正在填写这张取款单。
Wǒ zhèngzài tiánxiě zhè zhāng qǔkuǎndān.
≈HSK5
Tôi đang điền vào phiếu rút tiền này.
I am filling out this withdrawal slip.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分