拼
受不了
HSK4v 0 · Lv.1
shòubuliǎo
không chịu nổi; chịu không nổi; chịu không được
be unable to endure; cannot stand/bear
漢越 thụ bất liễu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法忍受
等级
义项 ①v≈HSK4
không chịu nổi; chịu không nổi; chịu không được
无法忍受
免费例句
这伤口疼得我受不了。
Zhè shāngkǒu téng de wǒ shòu bù liǎo.
≈HSK4
Vết thương này làm tôi không chịu nổi.
This wound hurts so much that I can't stand it.
这天气热得我受不了。
zhè tiānqì rè de wǒ shòubuliǎo.
≈HSK4
Tớ không chịu nổi cái nóng này.
This weather is so hot that I can't stand it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分