WinHSK

受欢迎

HSK3adj
0 · Lv.1
shòuhuānyíng

được chào đón; được yêu thích; được ưa chuộng; được đón nhận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很多人喜欢并乐于接受
义项 adjHSK3

được chào đón; được yêu thích; được ưa chuộng; được đón nhận

很多人喜欢并乐于接受

免费例句

他的外套很受欢迎。

tā de wài tào hěn shòu huān yíng

HSK3

Áo khoác của anh ấy rất được yêu thích.

His coat is very popular.

新产品很受欢迎。

xīn chǎn pǐn hěn shòu huān yíng

HSK3

Sản phẩm mới rất được yêu thích.

The new product is very popular.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50