WinHSK

受益人

HSK7-9n
0 · Lv.1
shòurén

người hưởng lợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受益人:保险金受领人
义项 nHSK7-9

người hưởng lợi

受益人:保险金受领人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan