WinHSK

变形虫

HSK7-9n
0 · Lv.1
biànxíngchóng

a-míp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见 (阿米巴)
  2. biến hình trùng
义项 nHSK7-9

a-míp

见 (阿米巴)

义项 nHSK7-9

biến hình trùng

biến hình trùng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan