WinHSK

变把戏

HSK3n
0 · Lv.1
biàn

ảo thuật; làm ảo thuật

perform conjuring tricks; conjure

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 变魔术
义项 nHSK3

ảo thuật; làm ảo thuật

变魔术

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan