拼
变频器
HSK5n 0 · Lv.1
biànpínqì
máy biến tần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 应用变频技术与微电子技术,通过改变电机工作电源频率方式来控制交流电动机的电力控制设备
等级
义项 ①n≈HSK5
máy biến tần
应用变频技术与微电子技术,通过改变电机工作电源频率方式来控制交流电动机的电力控制设备
免费例句
这个系统需要高性能变频器。
Zhège xìtǒng xūyào gāo xìngnéng biànpínqì.
≈HSK6
Hệ thống này cần máy biến tần hiệu suất cao.
This system requires a high-performance frequency converter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分