拼
变魔术
HSK7-9v 0 · Lv.1
biànmóshù
Biến hóa (biểu diễn ảo thuật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表演魔术,利用视觉错觉或手法
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Biến hóa (biểu diễn ảo thuật)
表演魔术,利用视觉错觉或手法
免费例句
她很会变魔术,能从帽子里变出兔子来。
Tā hěn huì biàn móshù, néng cóng màozi lǐ biàn chū tùzi lái.
≈HSK4
Cô ấy rất giỏi ảo thuật, có thể biến ra con thỏ từ trong chiếc mũ.
She is very good at magic; she can pull a rabbit out of a hat.
我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分