拼
口哨儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒushàor
sáo miệng; huýt gió; huýt sáo
whistling sound made through rounded lips 用 口哨儿 吹一支曲子 whistle a tune 吹 口哨儿 whistle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 双唇合拢, 中间留 一小孔 (有的把手指插在口内) , 使气流通过而发出的像吹哨子的声音
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sáo miệng; huýt gió; huýt sáo
双唇合拢, 中间留 一小孔 (有的把手指插在口内) , 使气流通过而发出的像吹哨子的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分