WinHSK

口腔炎

HSK6n
0 · Lv.1
kǒuqiāngyán

viêm khoang miệng; viêm miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种口腔内的炎症,通常表现为疼痛、红肿和溃疡。
义项 nHSK6

viêm khoang miệng; viêm miệng

一种口腔内的炎症,通常表现为疼痛、红肿和溃疡。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan