拼
口语课
HSK4n 0 · Lv.1
kǒuyǔkè
lớp khẩu ngữ; tiết học nói; tiết khẩu ngữ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他每周有三节口语课。
Tā měi zhōu yǒu sān jié kǒuyǔ kè.
≈HSK3
Mỗi tuần anh ấy có ba tiết học nói.
He has three oral classes every week.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分