拼
古典乐
HSK6n 0 · Lv.1
gǔdiǎnlè
cổ điển nhạc
漢越
字解构
Phân tích chữ古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分