拼
古文字
HSK5n 0 · Lv.1
gǔwénzì
văn tự cổ đại; chữ cổ
ancient writing/script [ 相关词条 ] 古文字学 [名] palaeography
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
văn tự cổ đại; chữ cổ
ancient writing/script [ 相关词条 ] 古文字学 [名] palaeography