WinHSK

古董滩

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
dǒngtān

Bãi Cổ Vật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古董市场或古董集中地
义项 nlocal, nHSK7-9

Bãi Cổ Vật

古董市场或古董集中地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan