WinHSK

只不过

HSK5adv
0 · Lv.1
zhǐbúɡuò

chỉ là; bất quá; phải cái; chỉ có điều; đơn thuần là; chẳng qua chỉ là

漢越 chỉ bất quá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只是;仅仅是
义项 advHSK5

chỉ là; bất quá; phải cái; chỉ có điều; đơn thuần là; chẳng qua chỉ là

只是;仅仅是

免费例句

我只不过想睡觉而已。

Wǒ zhǐbuguò xiǎng shuìjiào éryǐ.

HSK4

Tôi chỉ là muốn ngủ mà thôi.

I just want to sleep, that's all.

我只不过说说而已。

wǒ zhǐbuguò shuōshuo éryǐ.

HSK4

Tôi chỉ nói chút mà thôi.

I was just saying it casually.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan