拼
叫外卖
HSK3v 0 · Lv.1
jiàowàimài
gọi ship ngoài; Gọi đồ ăn mang đi; Đặt món ăn giao tận nơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叫外卖是指通过电话或手机应用程序订购食物,并由外卖员送到指定地点。
等级
义项 ①v≈HSK3
gọi ship ngoài; Gọi đồ ăn mang đi; Đặt món ăn giao tận nơi
叫外卖是指通过电话或手机应用程序订购食物,并由外卖员送到指定地点。
免费例句
好饿,我要叫外卖。
Hǎo è, wǒ yào jiào wàimài.
≈HSK4
Đói quá, tôi muốn gọi đồ ăn ship.
I'm so hungry, I want to order takeout.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分