WinHSK

叫外卖

HSK3v
0 · Lv.1
jiàowàimài

gọi ship ngoài; Gọi đồ ăn mang đi; Đặt món ăn giao tận nơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

好饿,我要叫外卖。

Hǎo è, wǒ yào jiào wàimài.

HSK4

Đói quá, tôi muốn gọi đồ ăn ship.

I'm so hungry, I want to order takeout.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan