WinHSK

可不少

HSK1phrase
0 · Lv.1
shǎo

nhiều; không ít

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你的问题可不少哦。

Nǐ de wèntí kě bù shǎo o.

HSK2

Vấn đề của bạn không ít đâu đấy.

You have quite a few problems.

房间不大,东西可不少。

Fángjiān bù dà, dōngxi kě bù shǎo.

HSK3

Căn phòng không rộng, nhưng đồ đạc thì không ít.

The room is small, but there are quite a lot of things.

他收集的书籍可不少。

Tā shōují de shūjí kě bù shǎo.

HSK4

Số sách anh ấy sưu tầm được không ít.

He has collected quite a lot of books.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan