拼
可不是
HSK7-9adv 0 · Lv.1
kěbúshi
đúng vậy; còn phải nói; chứ còn gì nữa
漢越 khả bất thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示赞同,常常单独成句,也说 "可不"
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
đúng vậy; còn phải nói; chứ còn gì nữa
表示赞同,常常单独成句,也说 "可不"
免费例句
可不是,时间过得真快。
Kě bù shì, shíjiān guò de zhēn kuài.
≈HSK3
Còn phải nói, thời gian trôi nhanh lắm.
Indeed, time flies so fast.
可不是嘛,上班堵车怕迟到。
Kě bùshì ma, shàngbān dǔchē pà chídào.
≈HSK4
Đúng thế, đi làm tắc đường sợ muộn.
Exactly, I'm afraid of being late for work because of traffic jams.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分