拼
可乐鸡
HSK3n 0 · Lv.1
kělèjī
gà nấu coca; nước ngọt gà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用可乐和鸡肉烹饪的菜肴,味道独特。
等级
义项 ①n≈HSK3
gà nấu coca; nước ngọt gà
一种用可乐和鸡肉烹饪的菜肴,味道独特。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gà nấu coca; nước ngọt gà
gà nấu coca; nước ngọt gà
一种用可乐和鸡肉烹饪的菜肴,味道独特。