拼
可见光
HSK5n 0 · Lv.1
kějiànguāng
ánh sáng mắt thường nhìn thấy được (mắt có thể nhìn thấy ánh sáng quang phổ từ màu hồng cho tới màu tím)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
专家表示,对皮肤产生不良影响的外部因素主要有三种:空气污染、太阳光和高能可见光。
≈HSK6
手机所发出的高能可见光,对皮肤确实有损伤,但只要控制接触时间,并不会对皮肤产生明显伤害。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分