拼
可见度
HSK5n 0 · Lv.1
kějiàndù
tầm nhìn; tính rõ ràng; tính rõ rệt; tính minh bạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体能被看见的清晰程度可见度的大小主要决定于光线的强弱及介质传播光线的能力
等级
义项 ①n≈HSK5
tầm nhìn; tính rõ ràng; tính rõ rệt; tính minh bạch
物体能被看见的清晰程度可见度的大小主要决定于光线的强弱及介质传播光线的能力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分