拼
台北县
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
táiběixiàn
Hạt Taibei hoặc Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Taibei or Taipei county in north Taiwan
- Taipei county in north Taiwan (now renamed 新北市 [Xin1 běi shì])
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
Hạt Taibei hoặc Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan
Taibei or Taipei county in north Taiwan
义项 ②nlocal, n≈HSK5
Quận Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan (nay được đổi tên thành 新 北市)
Taipei county in north Taiwan (now renamed 新北市 [Xin1 běi shì])
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分