WinHSK

台胞证

HSK6n
0 · Lv.1
táibāozhèng

Giấy phép Du lịch Đại lục cho Công dân Đài Loan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Mainland Travel Permit for Taiwan Residents
  2. Taiwan Compatriot Entry Permit
  3. abbr. for 台灣居民來往大陸通行證|台湾居民来往大陆通行证 [Tái wān Ju1 mín Lái wǎng Dà lù Tōng xíng zhèng]
义项 nHSK6

Giấy phép Du lịch Đại lục cho Công dân Đài Loan

Mainland Travel Permit for Taiwan Residents

义项 nHSK6

Giấy phép nhập cảnh Đài Loan cho người đồng hương

Taiwan Compatriot Entry Permit

义项 nHSK6

viết tắt cho 台灣居民來往大陸通行證 | 台湾居民来往大陆通行证

abbr. for 台灣居民來往大陸通行證|台湾居民来往大陆通行证 [Tái wān Ju1 mín Lái wǎng Dà lù Tōng xíng zhèng]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan