WinHSK

史努比

HSK3n
0 · Lv.1
shǐ

snoopy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 著名的卡通形象。
义项 nHSK3

snoopy

著名的卡通形象。

免费例句

哎呀,你把史努比拿出来了!

Āiyā, nǐ bǎ Shǐnǔbǐ ná chūlai le!

HSK4

Chà, bạn đã lấy Snoopy ra ngoài rồi!

Oh, you took out Snoopy!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan