WinHSK

叶子烟

HSK4n
0 · Lv.1
ziyān

thuốc lá sợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晒干或烤干而未进一步加工的烟叶
义项 nHSK4

thuốc lá sợi

晒干或烤干而未进一步加工的烟叶

免费例句

他年轻时抽过叶子烟。

Tā niánqīng shí chōu guo yèzi yān.

HSK4

Hồi còn trẻ anh ấy từng hút thuốc lá sợi.

He smoked loose-leaf tobacco when he was young.

他给我一卷叶子烟。

Tā gěi wǒ yī juǎn yèzi yān.

HSK6

Anh ấy đưa tôi một điếu thuốc lá sợi.

He gave me a roll of leaf tobacco.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan