拼
司令部
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīlìngbù
trụ sở chính
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天我要去司令部。
Jīntiān wǒ yào qù sīlìngbù.
≈HSK5
Hôm nay tôi phải đi đến trụ sở chính.
I have to go to the headquarters today.
报告已经提交给司令部了。
Bàogào yǐjīng tíjiāo gěi sīlìngbù le.
≈HSK5
Báo cáo đã được nộp lên trụ sở chính.
The report has been submitted to the headquarters.
司令部发出紧急命令。
Sīlìng bù fāchū jǐnjí mìnglìng.
≈HSK5
Bộ tư lệnh đã phát đi mệnh lệnh khẩn cấp.
The headquarters issued an urgent order.
司令部派人去了侦察区。
Sīlìngbù pài rén qù le zhēnchá qū.
≈HSK6
Bộ tư lệnh cử người tới khu trinh sát.
The headquarters sent people to the reconnaissance area.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分