拼
司机室
HSK3n 0 · Lv.1
sījīshì
buồng lái; Cabin lái xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 司机室是指车辆中专门为司机设计的空间,通常包含驾驶控制装置和座椅。
等级
义项 ①n≈HSK3
buồng lái; Cabin lái xe
司机室是指车辆中专门为司机设计的空间,通常包含驾驶控制装置和座椅。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buồng lái; Cabin lái xe
buồng lái; Cabin lái xe
司机室是指车辆中专门为司机设计的空间,通常包含驾驶控制装置和座椅。